Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Single | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Double | 71 | 2-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Single | - | 0-0 | 0 | $ 266,262 |
| Double | - | 9-20 | 0 |
Singles Service Record
Singles Return Record
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang

Vietnam