Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Single | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Double | 92 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Single | - | 0-0 | 0 | $ 83,520 |
| Double | - | 0-1 | 0 |
Singles Service Record
Singles Return Record
| ATP-Đôi-Astana Open Nur-Sultan, Kazakhstan (Cứng) | ||||||
| Round1 | R. Hijikata M. Kiger |
0-2 (3-6,4-6) | C. Frantzen R. Haase |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang

Vietnam